Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "gương mặt" (1)
gương mặt
Tiếng Anh
Danh từface
Gương mặt cô ấy rất quen.
Her face looks very familiar.
Từ liên quan "gương mặt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "gương mặt" (3)
Phấn má làm gương mặt tươi sáng.
Blush makes the face brighter.
Gương mặt cô ấy rất quen.
Her face looks very familiar.
Anh ấy là một trong những gương mặt tiêu biểu của thế hệ trẻ.
He is one of the outstanding figures of the young generation.
